| 会社名 | スタッフナンバ― |
受け入れ可能な資源
|
再生原料
|
処理される資源(トン/年) | 処理能力(トン/年) |
|---|---|---|---|---|---|
| Công Ty Cổ Phần Inox Diệu Thịnh | St | 合金インゴット,ビレット | |||
| Công ty Cổ Phần Nhôm Ngọc Diệp | Al | 合金インゴット,ビレット | |||
| Công Ty TNHH Đông Dương Aluminium | Al | 合金インゴット,ビレット | |||
| Công Ty TNHH Môi Trường Quý Tiến | Al | インゴット | |||
| Công Ty TNHH Tái Chế Xanh Việt Nam | Al | インゴット,合金インゴット | |||
| Ha Minh Duong Import Export Company Limited | Al | 合金インゴット,ビレット | |||
| Vina Metal Recycling Co. Ltd. | St | インゴット | 30,000 |